사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "biểu tượng" (1)

biểu tượng
play
영어 명사symbol
내 단어장
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.

swap_horiz 관련 단어 "biểu tượng" (1)

biểu tượng truyền thống
영어 명사traditional symbol
내 단어장
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.

format_quote 표현 "biểu tượng" (3)

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
The clergy used the allegory of sacrifice as a symbol.